Nghĩa của cắt phiên | Babel Free
[kat̚˧˦ fiən˧˧]Từ tương đương
English
take turns
Suomi
vuorotella
Magyar
felváltva
Íslenska
skiptast á
Italiano
avvicendarsi
日本語
交代
Português
revezar
Svenska
turas om
Українська
чергуватися
中文
輪流
ZH-TW
輪流
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free