Nghĩa của cất quân | Babel Free
kət˧˥ kwən˧˧Định nghĩa
Đem quân đi đánh trận.
Ví dụ
“Cất quân đi đánh giặc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free