HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cắt ngang | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kat̚˧˦ ŋaːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Cản trở ở giữa.
  2. Làm đứt đoạn.

Từ tương đương

English interrupt

Ví dụ

“Đoàn ô-tô cắt ngang đường”
“Cắt ngang câu chuyện.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cắt ngang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free