Nghĩa của cắt ngang | Babel Free
[kat̚˧˦ ŋaːŋ˧˧]Định nghĩa
- Cản trở ở giữa.
- Làm đứt đoạn.
Từ tương đương
English
interrupt
Ví dụ
“Đoàn ô-tô cắt ngang đường”
“Cắt ngang câu chuyện.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free