Meaning of cát cứ | Babel Free
/[kaːt̚˧˦ kɨ˧˦]/Định nghĩa
- Thiết lập một chế độ ly khai bằng vũ lực.
- Chia cắt lãnh thổ để chiếm giữ và lập chủ quyền riêng, không phục tùng chủ quyền trung ương. Thời Loạn 12 sứ quân từ này luôn được sử dụng
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.