HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cắt đặt

Động từ CEFR B2
[kat̚˧˦ ʔɗat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sắp xếp công việc và cắt cử người làm.

Từ tương đương

5 more languages

Ví dụ

“Ở nhà, chị là người gắn bó với Jeannette hơn tất cả, không chỉ vì bà chủ Luisa cắt đặt chị nhiệm vụ chăm sóc Jeannette mà còn có lòng yêu thương chân thành.”

At home, she was the person closest to Jeannette of all, not only because Mrs Luisa, the mistress of the house, assigned her to take care of Jeannette, but also because of her heartfelt love.

“Cắt đặt công việc.”
“Cắt đặt người nào vào việc ấy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cắt đặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free