HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chối cãi

Động từ CEFR B2
[t͡ɕoj˧˦ kaːj˦ˀ˥]

Định nghĩa

Cãi đi cãi lại, không chịu thừa nhận một điều có thật (có liên quan đến mình).

Từ tương đương

20 more languages
Suomimoittia
Galegorelear
Bahasa Indonesiamembantah
한국어논쟁하다
Setswananganga
Türkçeçürütmek

Ví dụ

“Chứng cớ rành rành, không thể chối cãi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chối cãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free