HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chơi đùa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəːj˧˧ ʔɗuə˨˩]

Định nghĩa

Xem chơi.

Từ tương đương

Bosanski no no no
Čeština špásovat
Hrvatski no no no
한국어 놀아나다
Kurdî no no
Nederlands aanrommelen
Русский валять дурака
Српски no no no
Українська водити козу
Tiếng Việt chơi bời loay hoay vọc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chơi đùa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free