HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chơi đùa

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəːj˧˧ ʔɗuə˨˩]

Định nghĩa

Xem chơi.

Từ tương đương

12 more languages
Bosanskino
Češtinašpásovat
Hrvatskino
한국어놀아나다
Kurdîno
Nederlandsaanrommelen
Српскиno
Українськаводити козу
Tiếng Việtchơi bờiloay hoayvọc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chơi đùa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free