HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của loay hoay | Babel Free

Động từ CEFR B2
[lwaj˧˧ hwaj˧˧]

Định nghĩa

Nói hay làm việc gì một cách khó khăn, chật vật.

Từ tương đương

العربية باهت تحسس حيران دجر
Български озадачен смутен
Català perplex
Esperanto konfuzita
Gàidhlig dall sàraichte
Galego tentar
עברית מבולבל
Bahasa Indonesia bingung
Latviešu grābstīties
Te Reo Māori hārau pōhēhē
Македонски збунет стаписан
Português desconcertado perplexo
ئۇيغۇرچە ھەيران
Oʻzbekcha hayron
中文 掉球

Ví dụ

“loay hoay mãi vẫn không mở được cửa”

to try forvever but still cannot open the door

“loay hoay với cái xe hỏng”

to try everything to fix the broken car

“Loay hoay mãi mới chữa được cái đồng hồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loay hoay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free