lọc lừa
Định nghĩa
- . Chọn lựa quá cẩn thận, kĩ càng.
- . Như lừa lọc2.
Ví dụ
“Lọc lừa từng tí một.”
“Kẻ lọc lừa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free