HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

loè bịp

Động từ CEFR B2
lwɛ̤˨˩ ɓḭʔp˨˩

Định nghĩa

  1. Khoe khoang dối trá để đánh lừa.
  2. Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của loè bịp..
    alt-of

Từ tương đương

Españolpetate
Françaisbluffbluffer
18 more languages

Ví dụ

“Kẻ chuyên đi loè bịp thiên hạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loè bịp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free