chơi bời
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Chơi bời với nhau.”
“Chơi bời lêu lổng.”
“Hạng người chơi bời.”
“Làm chơi bời như vậy thì bao giờ cho xong.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free