Nghĩa của lộc | Babel Free
[ləwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“hưởng lộc”
to enjoy pays and benefits as a mandarin
“lộc nai”
velvet antler
“đâm chồi nảy lộc”
(of trees) to bud
“hái lộc”
to get some tree branches with buds for Lunar New Year's good luck
“ông Lộc”
Lord Prosperity
“Đâm chồi nẩy lộc.”
“Đi hái lộc.”
“Lương cao lộc hậu.”
“Bổng lộc.”
“Lợi lộc.”
“Phúc lộc.”
“Thất lộc.”
“Lộc tước.”
“Lộc trời.”
“Lộc bất tận hưởng.”
“Cưỡi lộc.”
“Lá rụng nhiều trong trận lốc.”
“Vệ sinh lốc máy (engine block).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free