Nghĩa của lóc ngóc | Babel Free
lawk˧˥ ŋawk˧˥Định nghĩa
- Cố sức đứng dậy, ngồi dậy.
- To lớn mà ngốc nghếch.
Ví dụ
“Tên giặc lóc ngóc phải vịn vào tường.”
“Gà tồ lộc ngộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free