chơi ngang
Định nghĩa
- (hiếm) Có hành động ngang ngược, bất chấp phép tắc.
- (hiếm, nghĩa bóng) Ngoại tình, tư tình.
Từ tương đương
Englishcommit adultery
Françaiscommettre un adultère
14 more languages
Azərbaycan dilixəyanət etmək
Հայերենդավաճանել
Bahasa Indonesiasumbang
Polskicudzołożyć
Русскийпрелюбодействовать
Türkçezina etmek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free