Nghĩa của chơi ngang | Babel Free
[t͡ɕəːj˧˧ ŋaːŋ˧˧]Định nghĩa
- (hiếm) Có hành động ngang ngược, bất chấp phép tắc.
- (hiếm, nghĩa bóng) Ngoại tình, tư tình.
Từ tương đương
Azərbaycanca
xəyanət etmək
English
commit adultery
Français
commettre un adultère
Հայերեն
դավաճանել
Bahasa Indonesia
sumbang
Polski
cudzołożyć
Русский
прелюбодействовать
Türkçe
zina etmek
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free