HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tư thông | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tɨ˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Nói trai gái gian dâm với nhau.
  2. Có liên hệ ngấm ngầm.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 3a 𣈜少季𢀨使,吏私通貝樛后。 Ngày Thiếu Quý sang sứ, lại tư thông với Cù hậu The day Shaoji was sent as an envoy, he again had a private affair with Queen Jiu.”
“Tư thông với giặc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tư thông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free