HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tự thú | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tɨ˧˦ tʰɨ˧˧]

Định nghĩa

  1. Kẻ thù không đội trời chung.
  2. Mối thù riêng.
  3. Bốn bộ sách chứa đựng triết lý của Nho giáo là.

Ví dụ

Trong thế chiến thứ II, Hitler coi dân Do Thái như kẻ tử thù.”

During World War II, Hitler regarded the Jews as the mortal enemy.

“Xoá bỏ tư thù.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tự thú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free