Nghĩa của tự thú | Babel Free
[tɨ˧˦ tʰɨ˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Trong thế chiến thứ II, Hitler coi dân Do Thái như kẻ tử thù.”
During World War II, Hitler regarded the Jews as the mortal enemy.
“Xoá bỏ tư thù.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free