HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tư thục

Danh từ CEFR B2
tu˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩

Định nghĩa

  1. Trường học do tư nhân mở ra.
  2. Tức Đoàn Tú Thực, Xem Hốt họ Đoàn.

Từ tương đương

34 more languages
العربيةبسط
Azərbaycan dilisürət
Българскиброяччислител
Bosanskibrojniktu
Catalànumerador
Češtinačitatel
Dansktæller
Esperantonumeratoro
فارسیصورت
Hrvatskibrojniktu
Հայերենհամարիչ
Bahasa Indonesiapembilangpenyebut
Íslenskateljari
Italianoautofagia
ភាសាខ្មែរភាគយក
Kurdîtu
Македонскиброител
Bahasa Melayupengangka
Nederlandsautofagieteller
Românănumărător
Српскиbrojniktu
Tagalogpanakda
Türkçepaysayıcı
Tiếng Việttử số

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tư thục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free