Nghĩa của tư thục | Babel Free
tu˧˥ tʰɨ̰ʔk˨˩Định nghĩa
- Trường học do tư nhân mở ra.
- Tức Đoàn Tú Thực, Xem Hốt họ Đoàn.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free