Nghĩa của tự ti | Babel Free
tɨ̰ʔ˨˩ ti˧˧Định nghĩa
Tự cho mình là hèn kém hơn người.
Từ tương đương
English
Pacifier
Ví dụ
“Thái độ tự ti.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free