Meaning of từ tố | Babel Free
/[tɨ˨˩ to˧˦]/Định nghĩa
- (phương ngữ, ẩm thực) Lòng heo, dạ dày heo (thường dùng để chỉ một thành phần trong món cháo Tiều).
- (ngôn ngữ học) Như hình vị
- (tin học) Đơn vị từ vựng cơ bản của văn bản; đơn vị nhỏ nhất trong mã nguồn của ngôn ngữ lập trình.
Ví dụ
“Hiện nay, người Bahnar cũng sử dụng plang như từ tố để cấu tạo một danh từ có nghĩa khái quát hơn là plây plang “làng xóm”.”
“Tóm lại, ít ra là từ thế kỷ 12 cho mãi đến ngày 21.11.1964 (khi xã Phùng Hưng được chính thức đổi thành xã Đường Lâm), các “tiền thân” của tất cả các làng thuộc xã Đường Lâm hiện nay dường như chưa bao giờ có tên được tạo với hai từ tố “đường 唐” và “lâm 林”!”
“Từ tố hóa từng câu (Sentence tokenization): tách câu thành từng từ tố (token) riêng biệt.”
“Đầu ra của bộ phân tích từ vựng là danh sách các từ tố và là đầu vào cho phân tích cú pháp. Trên thực tế quá trình phân tích cú pháp sẽ gọi lần lượt mỗi từ tố từ bộ phân tích từ vựng để xử lý, chứ không gọi một lúc toàn bộ danh sách từ tố của cả chương trình nguồn.”
“Cháo Tiều được coi là món của nhà nghèo, bao gồm nồi nước lèo với cải chua hầm, lòng heo, giò heo, thịt mỡ, huyết heo, đậu hũ... để chung và hầm liu riu lửa qua nhiều ngày, ăn chung với cháo trắng nấu lạt, hạt gạo vừa nở bung mà ta hay gọi là cháo hoa (theo cách gọi bằng thổ âm là món "ciae mué" (chè muế), ăn với "kềm xại" (cải chua) và "từ tố (lòng heo) hay còn gọi là "tư khoan xoại").”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.