HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

từ tính

Danh từ CEFR B2
[tɨ˨˩ tïŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Đặc tính hút được sắt hay một số kim loại khác và hút hay đẩy dây dẫn có dòng điện chạy qua.
  2. Tình riêng thiên vị hoặc bất chính.
  3. Biết lầm lỗi của mình và sửa đổi.
  4. Bày tỏ tình cảm của mình với người mình yêu.

Từ tương đương

EnglishMagnetism
Españolmagnetismo
Françaismagnétisme
35 more languages

Ví dụ

“Băng mình lên trước đài trang tự tình (Truyện Kiều)”
“Khúc hát tự tình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem từ tính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free