từ tính
Định nghĩa
Từ tương đương
35 more languages
العربيةمغناطيسية
Catalàmagnetisme
Češtinamagnetismus
Ελληνικάμαγνητισμός
Esperantomagnetismo
Galegomagnetismo
हिन्दीचुंबकत्व
Հայերենմագնիսականություն
Bahasa Indonesiamagnetik
Italianomagnetismo
Қазақ тілімагнетизм
한국어자기
Македонскимагнетизам
Bahasa Melayukemagnetan
Nederlandsmagnetisme
Portuguêsmagnetismo
Русскиймагнетизм
Slovenčinamagnetizmus
Svenskamagnetism
Kiswahiliusumaku
తెలుగుఅయస్కాంతత్వము
Tagalogbalnian
Türkçemanyetizma
Українськамагнетизм
Tiếng Việttính từ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free