HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đi linh tinh | Babel Free

Động từ CEFR C1
[ʔɗi˧˧ lïŋ˧˧ tïŋ˧˧]

Định nghĩa

to be unfaithful, to commit adultery

Từ tương đương

Ví dụ

“Từ chối nhiều thì cũng ngại, mà sợ chồng đi linh tinh, nhưng thú thực nhiều lúc chặc lưỡi chiều chồng xong thấy mệt mỏi ghê.”

It feels wrong to turn him down all the time, and I fear he'd go with other women, but to tell the truth, whenever I give in and let him, I feel really exhausted after.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi linh tinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free