Nghĩa của đi ngoài | Babel Free
[ʔɗi˧˧ ŋwaːj˨˩]Định nghĩa
- chuyển động đến nơi bên ngoài
- đi ỉa, đại tiện, đi cầu, đi vệ sinh
Ví dụ
“đi ngoài ra nước”
to go to the bathroom and pass loose stools, i.e. to have diarrhoea [Note: this may be a pun on đi ra nước ngoài (“to go abroad”)]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free