HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đi ngoài | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗi˧˧ ŋwaːj˨˩]

Định nghĩa

  1. chuyển động đến nơi bên ngoài
  2. đi ỉa, đại tiện, đi cầu, đi vệ sinh

Từ tương đương

Ví dụ

“đi ngoài ra nước”

to go to the bathroom and pass loose stools, i.e. to have diarrhoea [Note: this may be a pun on đi ra nước ngoài (“to go abroad”)]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi ngoài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free