Nghĩa của đi sát | Babel Free
ɗi˧˧ saːt˧˥Định nghĩa
Thường xuyên tiếp xúc trực tiếp để nắm bắt đối tượng, tình hình một cách cụ thể, rõ ràng và chính xác.
Ví dụ
“Đi sát thực tế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free