Nghĩa của đi tuần | Babel Free
[ʔɗi˧˧ twən˨˩]Định nghĩa
to patrol
Từ tương đương
Ελληνικά
περιπολώ
Suomi
partioida
Polski
patrolować
Svenska
patrullera
ไทย
ตระเวน
Tiếng Việt
tuần tra
Ví dụ
“Súng trong tay im lặng, Chú đi tuần đêm nay.”
A gun in my hand, silent, This night is my patrol shift.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free