Nghĩa của tuần tra | Babel Free
[twən˨˩ t͡ɕaː˧˧]Định nghĩa
Nói bộ đội đi xem xét tình hình ở mặt trận.
Từ tương đương
Ελληνικά
περιπολώ
English
patrol
Suomi
partioida
Polski
patrolować
Svenska
patrullera
ไทย
ตระเวน
Tiếng Việt
đi tuần
Ví dụ
“đi tuần tra”
to go on patrol
“tàu tuần tra”
patrol boat
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free