HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tuần tra

Động từ CEFR B2
[twən˨˩ t͡ɕaː˧˧]

Định nghĩa

Nói bộ đội đi xem xét tình hình ở mặt trận.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“đi tuần tra

to go on patrol

“tàu tuần tra

patrol boat

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuần tra được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free