tức giận
Định nghĩa
Tức và rất giận (nói khái quát).
Từ tương đương
Englishmadden
14 more languages
Ví dụ
“Mặt hầm hầm tức giận.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free