HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tức giận

Động từ CEFR B2
[tɨk̚˧˦ zən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tức và rất giận (nói khái quát).

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“Mặt hầm hầm tức giận.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tức giận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free