HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

túc trực

Động từ CEFR B2
[tʊwk͡p̚˧˦ t͡ɕɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có mặt thường xuyên ở bên cạnh để trông nom hoặc sẵn sàng làm việc gì.

Từ tương đương

10 more languages
Bosanskibista
Češtinastát
Hrvatskibista
Italianomantenere
한국어대기하다
Nederlandsklaarstaan
Српскиbista

Ví dụ

“Túc trực ngày đêm bên giường bệnh.”
“Túc trực bên linh cữu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem túc trực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free