HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đi vắng | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɗi˧˧ vaŋ˧˥

Định nghĩa

Không có ở nhà.

Từ tương đương

العربية ديوان
Azərbaycanca divan
Беларуская дыван канапа
Български диван
Čeština divan sofa
Deutsch Diwan
Ελληνικά ντιβάνι
English couch Divan sofa
Español diván
Eesti diivan
فارسی دیوان نیمکت
Suomi divaani
Français canapé divan
हिन्दी दीवान
Հայերեն դիվան
Bahasa Indonesia dewan dipan
Italiano divano Diwan
ქართული დივანი
Қазақша жинақ
한국어 소파
Kurdî dîwan kanepe sofa
Македонски диван
Монгол диван
Bahasa Melayu sofa
Polski dywan tapczan
Português diva
Română divan
Русский диван
Slovenščina zofa
Српски diva divan divan sofa zofa диван диван
ไทย โซฟา
Türkçe divan kanepe
ئۇيغۇرچە دىۋان
Українська диван канапа

Ví dụ

Cha mẹ đi vắng, em ấy phải coi nhà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi vắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free