HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đi vắng

Động từ CEFR B2
ɗi˧˧ vaŋ˧˥

Định nghĩa

Không có ở nhà.

Từ tương đương

Españoldiván
Françaiscanapédivan
36 more languages
العربيةديوان
Azərbaycan dilidivan
Беларускаядыванканапа
Българскидиван
Češtinadivansofa
DeutschDiwan
Ελληνικάντιβάνι
Eestidiivan
Suomidivaani
हिन्दीदीवान
Հայերենդիվան
Bahasa Indonesiadewandipan
ItalianodivanoDiwan
ქართულიდივანი
Қазақ тіліжинақ
한국어소파
Македонскидиван
Монголдиван
Bahasa Melayusofa
Portuguêsdiva
Românădivan
Русскийдиван
Slovenščinazofa
Српскиdivadivansofazofaдиван
ไทยโซฟา
Türkçedivankanepe
ئۇيغۇرچەدىۋان
Українськадиванканапа

Ví dụ

Cha mẹ đi vắng, em ấy phải coi nhà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi vắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free