HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đỉa | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ʔɗiə˧˩]

Định nghĩa

  1. Chỗ trũng ở ngoài đồng có đắp bờ để giữ nước và nuôi cá.
  2. Loài kí sinh hình dạng như giun.
  3. Đồ dùng thường có hình tròn, miệng rộng, lòng nông, thường để đựng thức ăn khô hoặc có ít nước.
  4. Trgt. Nói nợ nhiều quá.
  5. Địa lí (ng. 3, nói tắt).
  6. Dụng cụ thể thao hình tròn, dẹt, thường làm bằng gỗ, vành ngoài được viền bằng sắt, có kích thước và trọng lượng quy định, dùng để ném.
  7. Vật dẹt và tròn, dùng làm bộ phận quay.
  8. Địa lí học (nói tắt).
  9. Vật, thường dẹt và tròn, dùng để ghi âm, ghi hình, ghi dữ liệu, sau đó có thể được dùng để phát ra hoặc đọc lại.
  10. . Thổ (nói tắt).
  11. đĩa cứng, đĩa mềm hoặc đĩa từ (nói tắt).

Từ tương đương

Ví dụ

“đĩa bay”

a flying saucer

“đầu đĩa”

a CD/DVD player

“môn ném đĩa”

the discus

“ông Địa”

the land deity; Tudigong

“Tôi phải chuẩn bị bài địa ngày mai nữa.”

I've got to prepare for tomorrow's geography lesson.

“ông Địa”

Lord Earth

“đơm xôi ra đĩa”
“đĩa tráng men”
“đĩa bầu dục”
“thi ném đĩa”
“đĩa xe đạp”
“phanh đĩa”
“đĩa hát”
“đĩa CD”
“máy quay đĩa”
“Nay tát đầm, mai tát đìa, ngày kia giỗ hậu. (tục ngữ)”
“Vì thua bạc nên nợ đìa.”
“Thầy địa.”
“Thi môn địa.”
“Miếu ông địa.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đỉa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free