HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vòng tròn | Babel Free

Noun CEFR B2
/[vawŋ͡m˨˩ t͡ɕɔn˨˩]/

Định nghĩa

Đường cong trên mặt phẳng gồm các điểm trên mặt phẳng cách một điểm cho trước (gọi là tâm) một khoảng cách không đổi (gọi là bán kính).

Từ tương đương

English circle

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vòng tròn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course