HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vòng tròn

Danh từ CEFR B2
[vawŋ͡m˨˩ t͡ɕɔn˨˩]

Định nghĩa

Đường cong trên mặt phẳng gồm các điểm trên mặt phẳng cách một điểm cho trước (gọi là tâm) một khoảng cách không đổi (gọi là bán kính).

Từ tương đương

12 more languages
Češtinadiskkotouč
Ελληνικάδίσκος
日本語
Kurdîdîsk
Nederlandsschijf
Türkçeçörekkurs

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòng tròn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free