HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hình tròn | Babel Free

Noun CEFR B2
/[hïŋ˨˩ t͡ɕɔn˨˩]/

Định nghĩa

Phần mặt phẳng nằm bên trong một đường cong gồm các điểm trên mặt phẳng nằm cách một điểm cho trước (gọi là tâm) một khoảng cách không đổi (gọi là bán kính).

Ví dụ

“Chiếc bánh này có hình tròn.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hình tròn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course