HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hình tròn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ t͡ɕɔn˨˩]

Định nghĩa

Phần mặt phẳng nằm bên trong một đường cong gồm các điểm trên mặt phẳng nằm cách một điểm cho trước (gọi là tâm) một khoảng cách không đổi (gọi là bán kính).

Từ tương đương

Čeština disk kotouč
Deutsch Platte Scheibe
Ελληνικά δίσκος
English Disc disc Discus disk disk
Español disco disco
Français disque Δ
Italiano disco piattello
日本語
Kurdî dîsk
Nederlands schijf
Polski dysk dyskowy koło płyta
Português círculo disco disk
Türkçe çörek kurs

Ví dụ

“Chiếc bánh này có hình tròn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình tròn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free