hình vị
Định nghĩa
Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa.
Từ tương đương
36 more languages
བོད་སྐད།སྒྲ་དོམ་ཕྲ་མོ
Catalàmorfema
Češtinamorfém
Danskmorfem
DeutschMorphem
Ελληνικάμόρφημα
Esperantomorfemo
فارسیتکواژ
Suomimorfeemi
हिन्दीरूपिम
Magyarmorféma
Հայերենձևույթ
Italianomorfema
日本語形態素
Қазақ тіліморфема
한국어형태소
Kurdîmorfem
Македонскиморфема
Монголбүтээвэр
Bahasa Melayumorfem
Polskimorfem
Portuguêsmorfema
Românămorfem
Русскийморфема
Shqipmorfemë
Svenskamorfem
Kiswahilimofimu
ไทยหน่วยคำ
Tagalogmorpema
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free