HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hình vị

Danh từ CEFR B2
[hïŋ˨˩ vi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa.

Từ tương đương

EnglishMorpheme
Españolmorfema
Françaismorphème
36 more languages
Catalàmorfema
Češtinamorfém
Danskmorfem
DeutschMorphem
Ελληνικάμόρφημα
Esperantomorfemo
فارسیتکواژ
हिन्दीरूपिम
Magyarmorféma
Հայերենձևույթ
Italianomorfema
日本語形態素
Қазақ тіліморфема
한국어형태소
Kurdîmorfem
Македонскиморфема
Монголбүтээвэр
Bahasa Melayumorfem
Polskimorfem
Portuguêsmorfema
Românămorfem
Русскийморфема
Svenskamorfem
Kiswahilimofimu
Tagalogmorpema

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hình vị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free