HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hít-le

Danh từ CEFR B1
[hit̚˧˦ lɛ˧˧]

Định nghĩa

a transliteration of the German surname Hitler

Từ tương đương

EnglishHitler
Españolhitler
FrançaisHitler
19 more languages
العربيةهتلر
বাংলাহিটলার
ČeštinaHitler
DeutschHitler
ΕλληνικάΧίτλερ
עבריתהיטלר
ՀայերենՀիտլեր
日本語ヒトラー
ភាសាខ្មែរហ៊ីត្លែរ
한국어히틀러
မြန်မာဟစ်တလာ
PolskiHitler
PortuguêsHitler
РусскийГитлер
SvenskaHitler
Türkçehitler
中文希特勒
繁體中文希特勒

Ví dụ

“A-đôn-phơ Hít-le”

Adolf Hitler

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hít-le được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free