HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

HK

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. initialism of Hoa Kỳ (= United States): a country in North America: US
  2. initialism of Hồng Kông (Hong Kong)

Từ tương đương

Englishus
4 more languages
Bosanskius
Hrvatskius
Kurdîus
Српскиus

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem HK được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free