HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hồ cá

Danh từ CEFR B2
[ho˨˩ kaː˧˦]

Định nghĩa

a fish tank; an aquarium

Ví dụ

thay nước hồ cá”

to put fresh water in the fish tank

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hồ cá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free