HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hít đất

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

30 more languages
Bosanskikliksklek
Catalàflexió
Češtinaklíkklik
Cymraegymwthiad
Ελληνικάκάμψη
Hrvatskikliksklek
Italianoflessione
Kurdîklîk
Македонскисклек
Nederlandsopdrukken
ਪੰਜਾਬੀਡੰਡ
Polskipompka
Portuguêsflexão
Românăflotare
Русскийотжимание
Slovenščinaskleca
Српскиkliksklek
中文俯臥撐
繁體中文俯臥撐

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hít đất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free