HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vòng xuyến

Danh từ CEFR B2
vaʔawŋ˧˥ swiən˧˧

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Phúc Thọ, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
  2. Khu vực giao lộ có thiết kế hình tròn, trong đó các phương tiện di chuyển theo chiều ngược chiều kim đồng hồ để phân luồng và giảm ùn tắc.

Từ tương đương

Englishroundabout

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vòng xuyến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free