HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

voọc

Danh từ CEFR B1
[vɔk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Chi khỉ lông đen, xám, chân xám, đỏ, đen, có lông bên má, đuôi dài, gốc Bắc Việt Nam. Có tên khoa học Trachypithecus.
  2. Nhóm khỉ dưới phân họ Khỉ ngón cái ngắn (Colobinae) bao gồm các chi Voọc (Trachypithecus), Voọc Mã Lai (Presbytis), và chi Khỉ lông trắng (Semnopithecus).
  3. Một số chi khác dưới nhóm Mũi kỳ quặc, tức là các chi Chà vá (Pygathrix), Voọc mũi hếch (Rhinopithecus), và Voọc đuôi lợn (Simias).

Từ tương đương

Españollangur
Françaislangur
6 more languages
हिन्दीलंगूर
Nederlandslangoor
Polskigereza
ไทยคาง

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem voọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free