HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bánh răng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓajŋ̟˧˦ zaŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Cơ cấu cơ khí cho phép truyền mô men xoắn hay lực giữa các bộ phận; thường gồm hai phần; mỗi phần (thường có hình tròn, nên gọi là bánh) có các múi hình răng khớp với các múi hình răng của phần kia; khi một phần chuyển động, các múi răng của phần này đẩy vào các múi răng của phần kia, khiến phần kia chuyển động theo.
  2. Vật hình đĩa có răng ăn khớp với một vật có răng khác để truyền chuyển động.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bánh răng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course