Meaning of bánh sừng bò | Babel Free
/[ʔɓajŋ̟˧˦ sɨŋ˨˩ ʔɓɔ˨˩]/Định nghĩa
Bánh được làm từ bột mì, men, bơ, sữa và muối, cấu tạo gồm nhiều lớp bơ và bột xếp chồng lên nhau.
Từ tương đương
English
croissant
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.