bánh tẻ
Định nghĩa
Bánh được làm từ bột gạo tẻ, bên ngoài gói bằng lá dong, nhân thịt lợn, mộc nhĩ, gia vị được hấp và luộc lên cho chín. Còn có tên gọi khác là bánh răng bừa (Hưng Yên) hoặc bánh lá.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free