Nghĩa của bánh tiêu | Babel Free
[ʔɓajŋ̟˧˦ tiəw˧˧]Định nghĩa
Loại bánh ngọt của Trung Quốc được tạo ra nhờ sự kết hợp của bột mì, bột khai, đường kính trắng, vừng, khi chiên lên vỏ bánh căng phồng.
Từ tương đương
English
ham chin peng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free