HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bánh tổ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓajŋ̟˨˩ to˧˧]/

Định nghĩa

  1. măng tô
  2. Bánh làm bằng bột gạo nếp và nước đường hoặc mật, đổ vào rọ tre đan có lót lá chuối (giống hình tổ chim), rồi hấp chín, làm phổ biến ở một số địa phương (miền Trung và miền Nam ở Việt Nam) vào dịp Tết Nguyên Đán, có thể ăn ngay hoặc rán vàng.
  3. Một nhân vật trong truyền thuyết Trung Hoa, được coi là sống thọ gần 800 tuổi. Được người đời sau dùng để chỉ người sống lâu.

Ví dụ

“chiếc áo bành tô cũ”
“Bánh tổ truyền thống thơm ngon xứ Quảng.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bánh tổ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course