Meaning of bánh tổ | Babel Free
/[ʔɓajŋ̟˨˩ to˧˧]/Định nghĩa
- măng tô
- Bánh làm bằng bột gạo nếp và nước đường hoặc mật, đổ vào rọ tre đan có lót lá chuối (giống hình tổ chim), rồi hấp chín, làm phổ biến ở một số địa phương (miền Trung và miền Nam ở Việt Nam) vào dịp Tết Nguyên Đán, có thể ăn ngay hoặc rán vàng.
- Một nhân vật trong truyền thuyết Trung Hoa, được coi là sống thọ gần 800 tuổi. Được người đời sau dùng để chỉ người sống lâu.
Ví dụ
“chiếc áo bành tô cũ”
“Bánh tổ truyền thống thơm ngon xứ Quảng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.