Meaning of bánh tro | Babel Free
/ɓajŋ˧˥ ʨɔ˧˧/Định nghĩa
Bánh làm bằng gạo nếp ngâm nước tro, gói bằng lá dong, luộc chín, có màu vàng trong, ăn với mật hoặc đường.
Từ tương đương
English
zongzi
Ví dụ
“Bánh tro đặc sản Bắc Giang.”
“Làm bánh tro dịp Tết Đoan ngọ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.