HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh tro

Danh từ CEFR B2
ɓajŋ˧˥ ʨɔ˧˧

Định nghĩa

Bánh làm bằng gạo nếp ngâm nước tro, gói bằng lá dong, luộc chín, có màu vàng trong, ăn với mật hoặc đường.

Từ tương đương

Englishzongzi
Françaiszongzi
中文粽子
7 more languages
Bahasa Indonesiabacangbakcang
日本語ちまき
한국어쫑즈쭝쯔
Русскийцзу́нцзы
繁體中文粽子

Ví dụ

“Bánh tro đặc sản Bắc Giang.”
“Làm bánh tro dịp Tết Đoan ngọ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh tro được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free