HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bánh trứng nhện | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɓajŋ˧˥ ʨɨŋ˧˥ ɲḛʔn˨˩/

Định nghĩa

Bánh trứng nhện là một loại bánh ngọt giòn, có hình dạng nhỏ, dẹt, thường dùng ăn vặt. Thành phần cơ bản gồm bột mì, đường, trứng (gà hoặc vịt) và hương vani.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bánh trứng nhện used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course