HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh trung thu

Danh từ CEFR C1
[ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰu˧˧]

Định nghĩa

Bánh nướng và/hoặc bánh dẻo dùng trong dịp Tết Trung Thu.

Từ tương đương

Englishmooncake
15 more languages
DeutschMondkuchen
Bahasa Indonesiakue bulan
日本語月餅
한국어월병
Bahasa Melayukuih bulan
မြန်မာလမုန့်
Nederlandsmaankoek
Portuguêsbolo lunar
中文月餅
繁體中文月餅

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh trung thu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free