Nghĩa của bánh trung thu | Babel Free
[ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰu˧˧]Từ tương đương
العربية
كَعْكَة اَلْقَمَر
Deutsch
Mondkuchen
English
mooncake
Español
pastel de luna
Suomi
kuukakku
Français
gâteau de lune
Bahasa Indonesia
kue bulan
日本語
月餅
ქართული
მთვარის ნამცხვარი
한국어
월병
Bahasa Melayu
kuih bulan
မြန်မာ
လမုန့်
Nederlands
maankoek
Português
bolo lunar
Русский
лу́нный пиро́г
ไทย
ขนมไหว้พระจันทร์
中文
月餅
繁體中文
月餅
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free