bánh trung thu
Từ tương đương
15 more languages
العربيةكَعْكَة اَلْقَمَر
DeutschMondkuchen
Suomikuukakku
Bahasa Indonesiakue bulan
日本語月餅
ქართულიმთვარის ნამცხვარი
한국어월병
Bahasa Melayukuih bulan
မြန်မာလမုန့်
Nederlandsmaankoek
Portuguêsbolo lunar
Русскийлу́нный пиро́г
中文月餅
繁體中文月餅
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free