HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh trung thu | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[ʔɓajŋ̟˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰu˧˧]

Định nghĩa

Bánh nướng và/hoặc bánh dẻo dùng trong dịp Tết Trung Thu.

Từ tương đương

Deutsch Mondkuchen
English mooncake
Español pastel de luna
Suomi kuukakku
Français gâteau de lune
Bahasa Indonesia kue bulan
日本語 月餅
한국어 월병
Bahasa Melayu kuih bulan
မြန်မာ လမုန့်
Nederlands maankoek
Português bolo lunar
中文 月餅
繁體中文 月餅

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh trung thu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free