HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh ú | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ ʔu˧˦]

Định nghĩa

Bánh làm bằng gạo nếp, gói bằng lá thành hình tháp nhỏ có bốn góc, luộc chín.

Từ tương đương

English zongzi
Français zongzi
Bahasa Indonesia bacang bakcang
日本語 ちまき
한국어 쫑즈 쭝쯔
Русский цзу́нцзы
Tiếng Việt bánh bá trạng bánh tro
中文 粽子
ZH-TW 粽子

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh ú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free