HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bánh ú

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ ʔu˧˦]

Định nghĩa

Bánh làm bằng gạo nếp, gói bằng lá thành hình tháp nhỏ có bốn góc, luộc chín.

Từ tương đương

Englishzongzi
Françaiszongzi
中文粽子
7 more languages
Bahasa Indonesiabacangbakcang
日本語ちまき
한국어쫑즈쭝쯔
Русскийцзу́нцзы
繁體中文粽子

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh ú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free