bánh vua
Từ tương đương
10 more languages
العربيةكَعْكَة عِيد الغَطَّاس
Catalàtortell
Ελληνικάβασιλόπιτα
Suomiloppiaiskakku
Italianogalette des rois
日本語ガレット・デ・ロワ
Portuguêsbolo-rei
Русскийпиро́г волхво́в
Ví dụ
“Thưởng thức bánh vua.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free