Nghĩa của bánh vua | Babel Free
ɓajŋ˧˥ vwaː˧˧Từ tương đương
العربية
كَعْكَة عِيد الغَطَّاس
Català
tortell
Ελληνικά
βασιλόπιτα
Suomi
loppiaiskakku
Italiano
galette des rois
日本語
ガレット・デ・ロワ
Português
bolo-rei
Русский
пиро́г волхво́в
Ví dụ
“Thưởng thức bánh vua.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free