HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh xèo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ sɛw˨˩]

Định nghĩa

Bánh làm bằng bột gạo tẻ xay ướt, tráng mỏng trên chảo rồi gập đôi lại, trong đó có nhân tôm, thịt, giá và hành.

Từ tương đương

English bánh xèo
Français bánh xèo
日本語 バインセオ
ភាសាខ្មែរ បាញ់ឆែវ
한국어 바인 쌔오

Ví dụ

“bánh xèo Nhật Bản”

okonomiyaki

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh xèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free