Nghĩa của bánh xèo | Babel Free
[ʔɓajŋ̟˧˦ sɛw˨˩]Định nghĩa
Bánh làm bằng bột gạo tẻ xay ướt, tráng mỏng trên chảo rồi gập đôi lại, trong đó có nhân tôm, thịt, giá và hành.
Ví dụ
“bánh xèo Nhật Bản”
okonomiyaki
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free