HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bảo an | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˩ ʔaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Đơn vị vũ trang địa phương có tính chất cảnh sát ở một số nước.
  2. Một phường thuộc thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam.

Từ tương đương

English security
中文 保安 保安
ZH-TW 保安

Ví dụ

“Lính bảo an.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bảo an được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free